Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优点優點

yōu diǎn

优点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优点 trong tiếng Việt

ưu điểm; lợi ích; điểm mạnh; lợi thế; LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]

Tra từ liên quan