优点優點 yōu diǎn 优点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 优点 trong tiếng Việt ưu điểm; lợi ích; điểm mạnh; lợi thế; LT:個|个[ge4],項|项[xiang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan