犹地亚猶地亞 Yóu dì yà 犹地亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 犹地亚 trong tiếng Việt Judea 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan