Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犹地亚猶地亞

Yóu dì yà

犹地亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犹地亚 trong tiếng Việt

Judea

Tra từ liên quan