Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有的没有的有的沒有的

yǒu de méi yǒu de

有的没有的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有的没有的 trong tiếng Việt

xem 有的沒的|有的没的[you3 de5 mei2 de5]

Tra từ liên quan