毅然决然毅然決然 yì rán jué rán 毅然决然 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毅然决然 trong tiếng Việt không do dự; một cách kiên quyết; dứt khoát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan