Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毅然决然毅然決然

yì rán jué rán

毅然决然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毅然决然 trong tiếng Việt

không do dự; một cách kiên quyết; dứt khoát

Tra từ liên quan