Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艺人藝人

yì rén

艺人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艺人 trong tiếng Việt

nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên

Tra từ liên quan