Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宜人

yí rén

宜人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宜人 trong tiếng Việt

dễ chịu; thú vị; cuốn hút; hiếu khách

Tra từ liên quan