Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
一代不如一代
yī dài bù rú yī dài

ngày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ

Cụm từ
一带而过
yī dài ér guò

lướt qua; bỏ qua; làm qua loa

Cụm từ
一带一路
Yī dài Yī lù

Sáng kiến Vành đai và Con đường, kế hoạch của chính phủ Trung Quốc nhằm cung cấp tài chính và chuyên môn kỹ thuật để xây dựng cơ sở hạ tầng khắp Âu-Á và đông bắc Phi, công bố năm…

Cụm từ
意大利
Yì dà lì

Ý

Cụm từ
义大利
Yì dà lì

(Đài Loan) Ý; người Ý

Cụm từ
意大利面
Yì dà lì miàn

mì ống; mì pasta

Cụm từ
意大利青瓜
Yì dà lì qīng guā

bí ngòi

Cụm từ
意大利人
Yì dà lì rén

người Ý

Cụm từ
意大利语
Yì dà lì yǔ

tiếng Ý

Cụm từ
意大利直面
Yì dà lì zhí miàn

mì spaghetti

Cụm từ
一旦
yī dàn

trong trường hợp (điều gì đó xảy ra); nếu; một khi (điều gì đó xảy ra, thì...); khi; trong thời gian ngắn; trong một ngày

Cụm từ
一党
yī dǎng

nhà nước đơn đảng

Cụm từ
伊党
Yī dǎng

Đảng Hồi giáo Toàn Malaysia

Cụm từ
逸宕
yì dàng

phóng đãng

Cụm từ
逸荡
yì dàng

phóng đãng

Cụm từ
一党专制
yī dǎng zhuān zhì

chuyên chế một đảng

Cụm từ
一道
yī dào

cùng nhau

Cụm từ
胰岛
yí dǎo

xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]

Cụm từ
医道
yī dào

nghệ thuật chữa bệnh; kỹ năng y học

Cụm từ
胰岛素
yí dǎo sù

insulin

Cụm từ
一大早
yī dà zǎo

lúc bình minh; lúc tảng sáng; điều đầu tiên vào buổi sáng

Cụm từ
一大早儿
yī dà zǎo r

biến thể er hoá của 一大早[yi1 da4 zao3]

Cụm từ
医德
yī dé

đạo đức y khoa

Cụm từ
一等
yī děng

hạng nhất; loại A

Cụm từ
椅凳
yǐ dèng

ghế dài; ghế và đôn

Cụm từ
一等奖
yī děng jiǎng

giải nhất

Cụm từ
夷狄
yí dí

các bộ tộc không phải người Hán ở phía đông và bắc Trung Quốc cổ đại; man rợ

Cụm từ
异地
yì dì

địa điểm khác; nước ngoài

Cụm từ
一点
yī diǎn

một chút; một ít; một chấm; một điểm

Cụm từ
仪典
yí diǎn

nghi lễ

Cụm từ