Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胰岛胰島

yí dǎo

胰岛 là gì?

胰岛 [yí dǎo] có nghĩa là xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胰岛 trong tiếng Việt

xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]

Cách đọc và ghi nhớ 胰岛

胰岛 được đọc là yí dǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan