胰岛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胰岛
xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]
Giản thể胰岛
Phồn thể胰島
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng