Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胰岛素胰島素

yí dǎo sù

胰岛素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胰岛素 trong tiếng Việt

insulin

Tra từ liên quan