Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腋窝腋窩

yè wō

腋窝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腋窝 trong tiếng Việt

nách

Tra từ liên quan