Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业务業務

yè wù

业务 là gì?

业务 [yè wù] có nghĩa là kinh doanh; công việc chuyên môn; dịch vụ; LT:項|项[xiang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业务 trong tiếng Việt

  1. kinh doanh
  2. công việc chuyên môn
  3. dịch vụ
  4. LT:項|项[xiang4]

Cách đọc và ghi nhớ 业务

业务 được đọc là yè wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh doanh; công việc chuyên môn; dịch vụ; LT:項|项[xiang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan