Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野心

yě xīn

野心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野心 trong tiếng Việt

tham vọng; dã tâm; chủ nghĩa danh vọng

Tra từ liên quan