Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜枭夜梟

yè xiāo

夜枭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜枭 trong tiếng Việt

cú mèo

Tra từ liên quan