夜香木
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
夜香木
hoa dạ lý hương (Cestrum nocturnum)
Giản thể夜香木
Phồn thể夜香木
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng