野性 yě xìng 野性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 野性 trong tiếng Việt bản tính hoang dãtính không bị kiểm soát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan