遥不可及遙不可及 yáo bù kě jí 遥不可及 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遥不可及 trong tiếng Việt không thể đạt đượcxa vờivượt ngoài tầm vớicực kỳ xa xôi hoặc hẻo lánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan