窑场窰場 yáo cháng 窑场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窑场 trong tiếng Việt lò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan