Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药补不如食补藥補不如食補

yào bǔ bù rú shí bǔ

药补不如食补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药补不如食补 trong tiếng Việt

lợi ích của thuốc không bằng dinh dưỡng tốt

Tra từ liên quan