菸硷菸礆 yān jiǎn 菸硷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 菸硷 trong tiếng Việt nicotine; cũng viết là 菸鹼|菸碱[yan1 jian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan