Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岩浆岩岩漿岩

yán jiāng yán

岩浆岩 là gì?

岩浆岩 [yán jiāng yán] có nghĩa là đá mắc ma.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岩浆岩 trong tiếng Việt

đá mắc ma

Cách đọc và ghi nhớ 岩浆岩

岩浆岩 được đọc là yán jiāng yán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá mắc ma”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan