Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
阳光浴
yáng guāng yù

tắm nắng

Cụm từ
洋鬼
yáng guǐ

xem 洋鬼子[yang2 gui3 zi5]

Cụm từ
杨贵妃
Yáng Guì fēi

Dương Quý Phi (719-756), mỹ nhân nổi tiếng thời Đường, phi tần của Hoàng đế Huyền Tông 唐玄宗[Tang2 Xuan2 zong1]

Cụm từ
洋鬼子
yáng guǐ zi

quỷ Tây; thuật ngữ lăng mạ người phương Tây

Cụm từ
杨过
Yáng Guò

Dương Quá, nhân vật chính trong "Thần điêu hiệp lữ" 神鵰俠侶|神雕侠侣[Shen2 diao1 Xia2 lu:3]; (được dùng hài hước như động từ "đã xét nghiệm dương tính", vì 楊|杨[Yang2] và 陽|阳[yang2] đồng…

Cụm từ
阳谷县
Yáng gǔ xiàn

huyện Dương Cốc ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

Cụm từ
养汉
yǎng hàn

ngoại tình (của phụ nữ đã kết hôn)

Cụm từ
央行
yāng háng

ngân hàng trung ương

Cụm từ
洋行
yáng háng

(cũ) công ty nước ngoài

Cụm từ
氧合器
yǎng hé qì

máy trao đổi oxy

Cụm từ
洋红
yáng hóng

đỏ yên chi; màu magenta

Cụm từ
养护
yǎng hù

bảo dưỡng; bảo tồn; dưỡng hộ (bê tông,...)

Cụm từ
氧化
yǎng huà

oxy hóa

Cụm từ
洋化
yáng huà

Tây hóa

Cụm từ
洋话
yáng huà

ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây)

Cụm từ
养花
yǎng huā

trồng hoa

Cụm từ
氧化汞
yǎng huà gǒng

oxi thủy ngân (HgO)

Cụm từ
氧化罐
yǎng huà guàn

bình Hopcalite; hộp mực Hopcalite

Cụm từ
洋槐
yáng huái

cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Cụm từ
洋槐树
yáng huái shù

cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Cụm từ
氧化剂
yǎng huà jì

chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa

Cụm từ
氧化铝
yǎng huà lǚ

oxit nhôm

Cụm từ
氧化镁
yǎng huà měi

oxit magiê MgO

Cụm từ
洋画儿
yáng huà r

trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko (Nhật Bản)

Cụm từ
氧化物
yǎng huà wù

oxit

Cụm từ
氧化锌
yǎng huà xīn

oxit kẽm

Cụm từ
氧化铀
yǎng huà yóu

oxit urani

Cụm từ
杨虎城
Yáng Hǔ chéng

Dương Hổ Thành (1893-1949), quân phiệt và tướng Quốc dân đảng Trung Quốc

Cụm từ
洋灰
yáng huī

xi măng

Cụm từ
洋火
yáng huǒ

(thông tục) diêm (cũ)

Cụm từ