Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
沿岸地区
yán àn dì qū

khu vực ven biển

Cụm từ
延安市
Yán ān shì

Diên An, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây 陝西|陕西, trụ sở của cộng sản trong thời chiến

Cụm từ
严把
yán bǎ

nghiêm ngặt; tăng cường thực thi (quy trình, kiểm soát chất lượng, v.v.)

Cụm từ
盐巴
yán bā

muối ăn

Cụm từ
眼巴巴
yǎn bā bā

chờ đợi một cách lo lắng; nôn nóng

Cụm từ
眼白
yǎn bái

lòng trắng của mắt

Cụm từ
掩蔽
yǎn bì

che chở; che chắn; che phủ; bảo vệ

Cụm từ
延边
Yán biān

Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2bian1 Chao2xian3zu2 Zi4zhi4zhou1] ở tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3] đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Yanji…

Cụm từ
沿边
yán biān

gần biên giới; dọc theo biên giới

Cụm từ
演变
yǎn biàn

phát triển; tiến hóa

Cụm từ
衍变
yǎn biàn

phát triển; tiến hóa

Cụm từ
盐边
Yán biān

huyện Diêm Biên ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
延边朝鲜族自治州
Yán biān Cháo xiǎn zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian ở tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3] đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Yanji 延吉市[Yan2ji2 Shi4]

Cụm từ
延边大学
Yán biān Dà xué

Đại học Yanbian (tỉnh Cát Lâm)

Cụm từ
沿边儿
yán biān r

viền (bằng dây băng, dây viền, v.v.)

Cụm từ
盐边县
Yán biān xiàn

huyện Yanbian ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
延边州
Yán biān zhōu

Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1] ở tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2 lin2 Sheng3] đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố…

Cụm từ
眼柄
yǎn bǐng

cuống mắt (của động vật giáp xác, v.v.)

Cụm từ
眼病
yǎn bìng

bệnh về mắt

Cụm từ
岩滨鹬
yán bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi đá (Calidris ptilocnemis)

Cụm từ
厌薄
yàn bó

khinh thường; xem thường điều gì đó

Cụm từ
淹博
yān bó

đọc rộng biết nhiều; uyên bác

Cụm từ
演播
yǎn bō

biểu diễn phát sóng; bài giảng truyền hình hoặc podcast

Cụm từ
烟波
yān bō

nước phủ sương mù

Cụm từ
眼波
yǎn bō

ánh mắt dịu dàng

Cụm từ
研钵
yán bō

cối (bát để nghiền với chày)

Cụm từ
演播室
yǎn bō shì

phòng thu phát sóng

Cụm từ
言不可传
yán bù kě chuán

không thể diễn tả bằng lời; khó diễn đạt

Cụm từ
燕菜精
yàn cài jīng

bột rau câu agar-agar

Cụm từ
掩藏
yǎn cáng

ẩn giấu; che phủ; bị che giấu

Cụm từ