Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燕菜精

yàn cài jīng

燕菜精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燕菜精 trong tiếng Việt

bột rau câu agar-agar

Tra từ liên quan