Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
牙买加
Yá mǎi jiā

Jamaica

Cụm từ
牙买加胡椒
Yá mǎi jiā hú jiāo

tiêu Jamaica; allspice (Pimenta dioica)

Cụm từ
压马路
yà mǎ lù

biến thể của 軋馬路|轧马路[ya4 ma3 lu4]; cách phát âm ở Đài Loan [ya1 ma3 lu4]

Cụm từ
轧马路
yà mǎ lù

đi dạo quanh phố (đặc biệt là cặp đôi trẻ)

Cụm từ
亚曼牙
Yà màn yá

thị trấn Yamanya, huyện Thư Lễ, Kashgar, Tân Cương

Cụm từ
亚曼牙乡
Yà màn yá xiāng

thị trấn Yamanya, huyện Thư Lễ, Kashgar, Tân Cương

Cụm từ
亚麻酸
yà má suān

axit linolenic

Cụm từ
亚马孙
Yà mǎ sūn

Amazon

Cụm từ
亚马孙河
Yà mǎ sūn Hé

sông Amazon

Cụm từ
亚马逊
Yà mǎ xùn

Amazon

Cụm từ
亚马逊河
Yà mǎ xùn Hé

sông Amazon

Cụm từ
亚麻子
yà má zǐ

hạt lanh

Cụm từ
亚麻籽
yà má zǐ

hạt lanh

Cụm từ
亚美利加
Yà měi lì jiā

America

Cụm từ
亚美尼亚
Yà měi ní yà

Armenia, thủ đô Yerevan 埃里溫|埃里温[Ai1 li3 wen1]

Cụm từ
雅美族
Yǎ měi zú

Tao hoặc Yami, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
亚们
Yà men

Amon (con trai của Manasse)

Cụm từ
亚门
yà mén

(sinh học) phân ngành (trong phân loại động vật); phân lớp (trong phân loại thực vật hoặc nấm)

Cụm từ
衙门
yá men

công sở thời phong kiến; nha môn

Cụm từ
哑谜
yǎ mí

câu đố; bí ẩn

Cụm từ
轧棉
yà mián

tách hạt bông (tách hạt khỏi sợi)

Cụm từ
芽苗
yá miáo

mầm; chồi; cây con

Cụm từ
揠苗助长
yà miáo zhù zhǎng

xem 拔苗助長|拔苗助长[ba2 miao2 zhu4 zhang3]

Cụm từ
亚米拿达
Yà mǐ ná dá

Amminadab (con của Ram)

Cụm từ
亚目
yà mù

phân bộ (phân loại học)

Cụm từ
亚穆苏克罗
Yà mù sū kè luó

Yamoussoukro (thành phố ở Bờ Biển Ngà)

Cụm từ
雅穆索戈
Yǎ mù suǒ gē

Yamoussoukro, thủ đô của Bờ Biển Ngà (phiên âm Đài Loan)

Cụm từ
烟霭
yān ǎi

sương mù và mây

Cụm từ
延安
Yán ān

Diên An, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây, trụ sở của cộng sản trong thời chiến

Cụm từ
沿岸
yán àn

khu vực ven biển; ven biển hoặc ven sông

Cụm từ