Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
压力容器
yā lì róng qì

bình chịu áp lực; nồi hấp

Cụm từ
亚利桑那
Yà lì sāng nà

Arizona

Cụm từ
亚利桑纳州
Yà lì sāng nà zhōu

bang Arizona

Cụm từ
亚利桑那州
Yà lì sāng nà zhōu

Arizona

Cụm từ
亚历山大
Yà lì shān dà

Alexander (tên); Alexandria (tên thị trấn)

Cụm từ
压力山大
yā lì shān dà

(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亞歷山大|亚历山大[Ya4 li4 shan1 da4])

Cụm từ
亚历山大大帝
Yà lì shān dà Dà dì

Alexander Đại đế (356-323 TCN)

Cụm từ
亚历山大·杜布切克
Yà lì shān dà · Dù bù qiē kè

Alexander Dubček (1921-1992), lãnh đạo Tiệp Khắc (1968-1969)

Cụm từ
亚历山大里亚
Yà lì shān dà lǐ yà

Thành phố Alexandria

Cụm từ
亚历山大鹦鹉
Yà lì shān dà yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) Vẹt đuôi dài Alexandrine (Psittacula eupatria)

Cụm từ
亚里士多德
Yà lǐ shì duō dé

Aristotle (384-322 TCN), triết gia Hy Lạp

Cụm từ
亚里斯多德
Yà lǐ sī duō dé

Aristotle (triết gia)

Cụm từ
亚硫酸
yà liú suān

axit sulfurơ H2SO3

Cụm từ
雅礼协会
Yǎ lǐ Xié huì

Hiệp hội Yale-Trung Quốc, tổ chức độc lập thành lập năm 1901

Cụm từ
雅砻江
Yǎ lóng jiāng

sông Nha Lung ở Tây Tạng và Tứ Xuyên

Cụm từ
亚龙湾
Yà lóng Wān

vịnh Yalong ở Tam Á 三亞|三亚[San1 ya4], Hải Nam

Cụm từ
压路机
yā lù jī

xe lu

Cụm từ
鸭绿江
Yā lù Jiāng

sông Áp Lục, tạo thành một phần biên giới Trung Quốc-Triều Tiên

Cụm từ
亚伦
Yà lún

Aaron (tên); Yaren, thủ đô của Nauru

Cụm từ
亚罗号
Yà luó Hào

tàu Arrow (một con tàu đăng ký tại Hong Kong liên quan đến sự kiện lịch sử năm 1856 được dùng làm cái cớ cho Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai)

Cụm từ
亚罗号事件
Yà luó Hào Shì jiàn

Sự kiện tàu Arrow năm 1856 (được dùng làm cái cớ cho Chiến tranh Nha phiến thứ hai)

Cụm từ
亚罗士打
Yà luó shì dǎ

thành phố Alor Star, thủ phủ bang Kedah ở tây bắc Malaysia

Cụm từ
雅罗鱼
yǎ luó yú

cá trôi

Cụm từ
雅鲁藏布大峡谷
Yǎ lǔ zàng bù Dà xiá gǔ

Đại hẻm núi Yarlung Tsangpo-Brahmaputra (xuyên đông nam dãy Himalaya, từ Tây Tạng đến Assam và Bangladesh)

Cụm từ
雅鲁藏布江
Yǎ lǔ Zàng bù Jiāng

Sông Yarlung Tsangpo, Tây Tạng

Cụm từ
崖略
yá lüè

(văn học) đề cương; ý chính; phác thảo

Cụm từ
亚麻
yà má

cây lanh

Cụm từ
亚麻布
yà má bù

vải lanh

Cụm từ
雅马哈
Yǎ mǎ hā

Yamaha

Cụm từ
压埋
yā mái

đè nát và chôn vùi

Cụm từ