Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼巴巴

yǎn bā bā

眼巴巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼巴巴 trong tiếng Việt

chờ đợi một cách lo lắng; nôn nóng

Tra từ liên quan