Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
演播

yǎn bō

演播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 演播 trong tiếng Việt

biểu diễn phát sóng; bài giảng truyền hình hoặc podcast

Tra từ liên quan