Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚门亞門

yà mén

亚门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚门 trong tiếng Việt

(sinh học) phân ngành (trong phân loại động vật); phân lớp (trong phân loại thực vật hoặc nấm)

Tra từ liên quan