亚门
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亚门
(sinh học) phân ngành (trong phân loại động vật); phân lớp (trong phân loại thực vật hoặc nấm)
Giản thể亚门
Phồn thể亞門
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng