Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
雅克
Yǎ kè

Jacques (tên)

Cụm từ
亚克力
yà kè lì

acrylic (từ mượn)

Cụm từ
压克力
yā kè lì

acrylic (từ mượn); xem thêm 亞克力|亚克力[ya4 ke4 li4]

Cụm từ
牙克石
Yá kè shí

Yakeshi, thành phố cấp huyện, tiếng Mông Cổ Yagshi xot, tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Cụm từ
牙克石市
Yá kè shí shì

Yakeshi, thành phố cấp huyện, tiếng Mông Cổ Yagshi xot, tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Cụm từ
牙科医生
yá kē yī shēng

nha sĩ

Cụm từ
哑口
yǎ kǒu

như câm; nghẹn lời

Cụm từ
垭口
yā kǒu

(phương ngữ) đèo núi hẹp

Cụm từ
压垮
yā kuǎ

làm cho sụp đổ dưới sức nặng; (nghĩa bóng) áp đảo

Cụm từ
牙侩
yá kuài

nhà môi giới

Cụm từ
亚拉巴马
Yà lā bā mǎ

bang Alabama, Mỹ

Cụm từ
亚拉巴马州
Yà lā bā mǎ zhōu

bang Alabama, Mỹ

Cụm từ
亚剌伯
Yà lā bó

(cũ) Ả Rập; Arab; tiếng Ả Rập

Cụm từ
亚兰
Yà lán

Ram (con của Hezron)

Cụm từ
雅拉神山
Yǎ lā shén shān

Núi Yarla Shampo, tại huyện Dawu 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tây Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ
雅拉香波神山
Yǎ lā Xiāng bō shén shān

Núi Yarla Shampo, ở huyện Đạo Phụ 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ
雅拉香波雪山
Yǎ lā Xiāng bō xuě shān

Núi tuyết Yarla Shampo, ở huyện Đạo Phụ 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ
雅拉雪山
Yǎ lā xuě shān

Núi Yarla Shampo, tại huyện Dawu 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tây Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ
亚类
yà lèi

kiểu phụ; phân loại phụ

Cụm từ
压力
yā lì

áp lực

Cụm từ
雅丽
yǎ lì

tao nhã; nhan sắc thanh tú

Cụm từ
鸭梨
yā lí

quả lê trắng Trung Quốc (Pyrus × bretschneideri)

Cụm từ
雅利安
Yǎ lì ān

Aryan

Cụm từ
雅量
yǎ liàng

độ lượng; khoan dung; tửu lượng cao

Cụm từ
亚利安娜
Yà lì ān nà

Ariane (tên lửa không gian của Pháp)

Cụm từ
压力锅
yā lì guō

nồi áp suất

Cụm từ
压力计
yā lì jì

máy đo áp suất; đồng hồ đo áp suất

Cụm từ
哑铃
yǎ líng

tạ tay

Cụm từ
亚临界
yà lín jiè

cận tới hạn

Cụm từ
压力强度
yā lì qiáng dù

áp lực (được đo lường)

Cụm từ