亚米拿达亞米拿達 Yà mǐ ná dá 亚米拿达 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亚米拿达 trong tiếng Việt Amminadab (con của Ram) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan