Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚麻酸亞麻酸

yà má suān

亚麻酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚麻酸 trong tiếng Việt

axit linolenic

Tra từ liên quan