亚美利加
America
America
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Sự kiện tàu Arrow năm 1856 (được dùng làm cái cớ cho Chiến tranh Nha phiến thứ hai)
›亚罗号Yà luó Hàotàu Arrow (một con tàu đăng ký tại Hong Kong liên quan đến sự kiện lịch sử năm 1856 được dùng làm cái cớ cho…
›亚美尼亚Yà měi ní yàArmenia, thủ đô Yerevan 埃里溫|埃里温[Ai1 li3 wen1]
›亚罗士打Yà luó shì dǎthành phố Alor Star, thủ phủ bang Kedah ở tây bắc Malaysia
›亚圣yà shèngÁ Thánh, danh hiệu truyền thống của Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] trong Nho học
›亚纲yà gāngphân lớp (phân loại)
›亚临界yà lín jiècận tới hạn
›亚细安Yà xì ānASEAN
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.