Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狭窄狹窄

xiá zhǎi

狭窄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狭窄 trong tiếng Việt

hẹp

Tra từ liên quan