Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
瞎说
xiā shuō

nói nhảm; xác nhận điều gì đó mà không hiểu biết đúng đắn hoặc không có cơ sở thực tế; không biết mình đang nói gì

Cụm từ
遐思
xiá sī

mơ tưởng từ xa; mơ mộng; suy nghĩ viển vông và hoang dại

Cụm từ
下死劲
xià sǐ jìn

làm hết sức mình

Cụm từ
下榻
xià tà

lưu trú (ở khách sạn, v.v. trong chuyến đi)

Cụm từ
下台
xià tái

rời khỏi sân khấu; mất uy tín; từ chức (khỏi văn phòng, v.v.); thoát khỏi tình huống; thoát khỏi trách nhiệm

Cụm từ
下台阶
xià tái jiē

tự giải thoát; lối thoát

Cụm từ
下体
xià tǐ

cơ thể phần dưới; nói giảm nói tránh cho bộ phận sinh dục; rễ và thân cây

Cụm từ
夏天
xià tiān

mùa hè; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
下调
xià tiáo

điều chỉnh giảm; giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)

Cụm từ
遐眺
xiá tiào

nhìn ra xa nhất có thể

Cụm từ
下同
xià tóng

tương tự như dưới đây

Cụm từ
下驮
xià tuó

guốc mộc (dép Nhật Bản)

Cụm từ
夏娃
Xià wá

Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các phiên bản Kinh Thánh Tin Lành) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh, có lẽ qua tiếng Quảng Đông 夏娃 {Haa6waa1})

Cụm từ
峡湾
xiá wān

vịnh hẹp

Cụm từ
下网
xià wǎng

quăng lưới đánh cá; (máy tính) rời mạng

Cụm từ
夏王朝
Xià wáng cháo

Nhà Hạ, chưa được xác nhận nhưng được cho là khoảng 2070-1600 trước Công nguyên

Cụm từ
夏威夷
Xià wēi yí

Hawaii, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
夏威夷岛
Xià wēi yí Dǎo

đảo Hawaii

Cụm từ
夏威夷果
Xià wēi yí guǒ

hạt mắc ca

Cụm từ
夏威夷火山国家公园
Xià wēi yí Huǒ shān Guó jiā Gōng yuán

Công viên Quốc gia Núi lửa Hawaii

Cụm từ
夏威夷州
Xià wēi yí zhōu

tiểu bang Hawaii, Mỹ

Cụm từ
下午
xià wǔ

buổi chiều; LT:個|个[ge4]; p.m

Cụm từ
下午茶
xià wǔ chá

trà chiều (bữa ăn nhẹ buổi chiều, thường có bánh ngọt kèm trà hoặc cà phê)

Cụm từ
罅隙
xià xì

khoảng hở; vết nứt; rạn nứt

Cụm từ
下辖
xià xiá

quản lý; có quyền tài phán đối với

Cụm từ
吓吓叫
xià xià jiào

(Đài Loan) ấn tượng (từ tiếng Đài Loan 削削叫, phát âm Tai-lo [siah-siah-kiò])

Cụm từ
下弦
xià xián

tuần trăng cuối, còn gọi là tuần trăng thứ ba (giai đoạn của mặt trăng)

Cụm từ
下线
xià xiàn

rời mạng; (sản phẩm) rời dây chuyền sản xuất; tuyến dưới (người cấp dưới trong mô hình kim tự tháp)

Cụm từ
下限
xià xiàn

giới hạn dưới

Cụm từ
下陷
xià xiàn

lún xuống; lún sụt

Cụm từ