Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虾夷葱蝦夷蔥

xiā yí cōng

虾夷葱 là gì?

虾夷葱 [xiā yí cōng] có nghĩa là hẹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虾夷葱 trong tiếng Việt

hẹ

Cách đọc và ghi nhớ 虾夷葱

虾夷葱 được đọc là xiā yí cōng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hẹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan