虾夷葱 là gì?
虾夷葱 [xiā yí cōng] có nghĩa là hẹ.
Nghĩa của từ 虾夷葱 trong tiếng Việt
hẹ
Cách đọc và ghi nhớ 虾夷葱
虾夷葱 được đọc là xiā yí cōng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hẹ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
虾夷葱 [xiā yí cōng] có nghĩa là hẹ.
hẹ
虾夷葱 được đọc là xiā yí cōng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hẹ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .