Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
卫浴
wèi yù

vệ sinh (liên quan đến toilet và phòng tắm); phòng tắm

Cụm từ
谓语
wèi yǔ

(ngữ pháp) vị ngữ

Cụm từ
鲔鱼
wěi yú

cá ngừ (Đài Loan)

Cụm từ
位元
wèi yuán

bit (tin học)

Cụm từ
委员
wěi yuán

thành viên ủy ban

Cụm từ
威远
Wēi yuǎn

huyện Weiyuan ở Neijiang 內江|内江[Nei4 jiang1], Tứ Xuyên

Cụm từ
渭源
Wèi yuán

huyện Vị Nguyên ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc

Cụm từ
魏源
Wèi Yuán

Ngụy Nguyên (1794-1857), nhà tư tưởng, nhà sử học và học giả thời Thanh

Cụm từ
位元币
Wèi yuán bì

Bitcoin

Cụm từ
委员会
wěi yuán huì

ủy ban

Cụm từ
委员会会议
wěi yuán huì huì yì

cuộc họp ủy ban

Cụm từ
威远县
Wēi yuǎn xiàn

huyện Weiyuan ở Neijiang 內江|内江[Nei4 jiang1], Tứ Xuyên

Cụm từ
渭源县
Wèi yuán xiàn

huyện Vị Nguyên ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc

Cụm từ
委员长
wěi yuán zhǎng

trưởng ủy ban

Cụm từ
位元组
wèi yuán zǔ

(Đài Loan) byte (máy tính)

Cụm từ
鲔鱼肚
wěi yú dù

(ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to

Cụm từ
违约
wéi yuē

vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)

Cụm từ
违约金
wéi yuē jīn

phí phạt

Cụm từ
尾羽龙
wěi yǔ lóng

caudipteryx (một loài khủng long có lông)

Cụm từ
尾韵
wěi yùn

vần

Cụm từ
伪造
wěi zào

làm giả; giả mạo; nguỵ tạo

Cụm từ
伪造品
wěi zào pǐn

đồ giả; đồ nguỵ tạo; hàng giả

Cụm từ
伪造者
wěi zào zhě

người làm giả

Cụm từ
威翟
Wēi Zhái

Wade-Giles (hệ thống phiên âm cho tiếng Trung)

Cụm từ
违章
wéi zhāng

vi phạm quy định; vi phạm quy tắc

Cụm từ
尾张国
Wěi zhāng guó

Owari hoặc Owari-no-kuni, phiên quốc Nhật Bản trong thế kỷ 11-15, nay là tỉnh Aichi quanh Nagoya

Cụm từ
违章者
wéi zhāng zhě

người vi phạm; người phạm luật

Cụm từ
为着
wèi zhe

để; vì; vì lợi ích của

Cụm từ
违者
wéi zhě

người vi phạm

Cụm từ
威震
wēi zhèn

làm cho kinh sợ

Cụm từ