鲔鱼 là gì?
鲔鱼 [wěi yú] có nghĩa là cá ngừ (Đài Loan).
Nghĩa của từ 鲔鱼 trong tiếng Việt
cá ngừ (Đài Loan)
Cách đọc và ghi nhớ 鲔鱼
鲔鱼 được đọc là wěi yú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá ngừ (Đài Loan)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .