Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
位元组位元組

wèi yuán zǔ

位元组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 位元组 trong tiếng Việt

(Đài Loan) byte (máy tính)

Tra từ liên quan