位元组
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
位元组
(Đài Loan) byte (máy tính)
Giản thể位元组
Phồn thể位元組
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng