鲔鱼肚 là gì?
鲔鱼肚 [wěi yú dù] có nghĩa là (ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to.
Nghĩa của từ 鲔鱼肚 trong tiếng Việt
- (ẩm thực) bụng cá ngừ
- (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ
- bụng to
Cách đọc và ghi nhớ 鲔鱼肚
鲔鱼肚 được đọc là wěi yú dù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .