Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲔鱼肚鮪魚肚

wěi yú dù

鲔鱼肚 là gì?

鲔鱼肚 [wěi yú dù] có nghĩa là (ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲔鱼肚 trong tiếng Việt

  1. (ẩm thực) bụng cá ngừ
  2. (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ
  3. bụng to

Cách đọc và ghi nhớ 鲔鱼肚

鲔鱼肚 được đọc là wěi yú dù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan