威凤一羽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
威凤一羽
nghĩa đen: một lông phượng hoàng; nghĩa bóng: nhìn thoáng qua mà thấy toàn cảnh
Giản thể威凤一羽
Phồn thể威鳳一羽
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng