维根
Wigan, thị trấn ở Anh (Đài Loan)
Wigan, thị trấn ở Anh (Đài Loan)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(Johannes Lodewikus) Viljoen (đại sứ Nam Phi tại Đài Loan)
›维特根斯坦Wéi tè gēn sī tǎnWittgenstein (tên); Ludwig Wittgenstein (1889-1951), triết gia người Áo-Anh
›维权wéi quánbảo vệ quyền (pháp lý)
›维新变法Wéi xīn Biàn fǎBiến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều đại nhà Thanh nhưng thất bại
›维权人士wéi quán rén shìnhà hoạt động nhân quyền
›维新派wéi xīn pàiphe cải cách
›维氏Wéi shìVictorinox (nhà sản xuất dao)
›维新wéi xīn(political) cải cách; phục hưng; hiện đại hóa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.