Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微分

wēi fēn

微分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微分 trong tiếng Việt

(toán học) vi phân (của một hàm số); phương trình vi phân, v.v.; lấy vi phân; vi phân

Tra từ liên quan