Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桅竿

wéi gān

桅竿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桅竿 trong tiếng Việt

  1. cột buồm
  2. cột
  3. cũng viết 桅杆
Tra từ liên quan