Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威风凛凛威風凜凜

wēi fēng lǐn lǐn

威风凛凛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威风凛凛 trong tiếng Việt

oai phong lẫm liệt; uy nghi đầy khí thế; sức mạnh ấn tượng

Tra từ liên quan