Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
土语
tǔ yǔ

phương ngữ; tiếng địa phương

Cụm từ
凸缘
tū yuán

mặt bích

Cụm từ
吐谷浑
Tǔ yù hún

Tuyuhun, dân tộc du mục liên quan đến Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1]; một quốc gia ở Thanh Hải vào thế kỷ 4-7 SCN

Cụm từ
屠宰
tú zǎi

giết mổ; làm thịt

Cụm từ
屠宰场
tú zǎi chǎng

lò mổ; nhà máy giết mổ

Cụm từ
兔崽子
tù zǎi zi

nhãi ranh; đồ khốn

Cụm từ
土葬
tǔ zàng

mai táng (trong đất)

Cụm từ
图章
tú zhāng

con dấu; ấn; LT:方[fang1]

Cụm từ
土政策
tǔ zhèng cè

chính sách địa phương; quy định khu vực

Cụm từ
凸折线
tū zhé xiàn

đường gấp khúc lồi

Cụm từ
图纸
tú zhǐ

bản vẽ; bản thiết kế; kế hoạch thiết kế; giấy đồ thị

Cụm từ
土制
tǔ zhì

tự làm; bằng đất

Cụm từ
涂脂抹粉
tú zhī mǒ fěn

trang điểm; làm cho đẹp lên

Cụm từ
途中
tú zhōng

trên đường

Cụm từ
图轴
tú zhóu

tranh cuộn

Cụm từ
土著
tǔ zhù

thổ dân

Cụm từ
土猪
tǔ zhū

lợn đất

Cụm từ
涂装
tú zhuāng

trang trí sơn; lớp sơn bên ngoài (trên máy bay hoặc xe của công ty)

Cụm từ
土著人
tǔ zhù rén

người bản địa; thổ dân

Cụm từ
兔子
tù zi

thỏ; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
吐字
tǔ zì

cách phát âm; sự nhả chữ; phát âm chính xác (trong opera)

Cụm từ
秃子
tū zi

người đầu hói; đầu hói

Cụm từ
土族
Tǔ zú

nhóm dân tộc Thổ hoặc Mông Cổ Trắng ở Thanh Hải

Cụm từ
T型台
T xíng tái

sàn diễn (trong buổi trình diễn thời trang v.v.); sàn catwalk

Cụm từ
T字裤
T zì kù

quần lọt khe (nội y)

Cụm từ
T字帐
T zì zhàng

tài khoản chữ T (kế toán)

Cụm từ
USB记忆棒
U S B jì yì bàng

ổ flash USB

Cụm từ
USB手指
U S B shǒu zhǐ

ổ flash USB

Cụm từ
U凸内裤
U tū nèi kù

quần lót nam có túi nâng

Cụm từ
U型池
U xíng chí

(thể thao) đường trượt dạng chữ U; đường trượt half-pipe

Cụm từ