Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
U型枕
U xíng zhěn

gối kê cổ du lịch

Cụm từ
U形转弯
U xíng zhuǎn wān

quay đầu chữ U

Cụm từ
挖鼻子
wā bí zi

ngoáy mũi

Cụm từ
瓦城
Wǎ chéng

tên gọi khác của Mandalay 曼德勒, thành phố lớn thứ hai của Myanmar

Cụm từ
袜带
wà dài

nịt tất

Cụm từ
瓦当
wǎ dāng

ngói mái hiên

Cụm từ
瓦德瑟
Wǎ dé sè

Vadsø (thành phố ở Finnmark, Na Uy)

Cụm từ
瓦德西
Wǎ dé xī

Waldersee (tên); Alfred Graf Von Waldersee (1832-1904), tổng chỉ huy Liên quân Tám nước 八國聯軍|八国联军[Ba1 guo2 Lian2 jun1]

Cụm từ
洼地
wā dì

chỗ trũng; vùng đất thấp

Cụm từ
挖掉
wā diào

đào ra; xoá sổ

Cụm từ
挖洞
wā dòng

đào một cái hố

Cụm từ
瓦杜兹
Wǎ dù zī

Vaduz, thủ đô của Liechtenstein

Cụm từ
瓦都兹
Wǎ dū zī

Vaduz, thủ đô của Liechtenstein (Trung Hoa Đài Loan)

Cụm từ
娃儿
wá ér

trẻ con (thông tục)

Cụm từ
瓦尔达克
Wǎ ěr dá kè

Wardak (tỉnh của Afghanistan)

Cụm từ
瓦尔达克省
Wǎ ěr dá kè Shěng

Wardak (tỉnh Afghanistan)

Cụm từ
瓦尔德
Wǎ ěr dé

Vardø (thành phố ở Finnmark, Na Uy)

Cụm từ
瓦尔基里
wǎ ěr jī lǐ

valkyrie

Cụm từ
瓦尔纳
Wǎ ěr nà

Varna (thành phố ở Bulgaria)

Cụm từ
瓦尔特
Wǎ ěr tè

Walter

Cụm từ
瓦房
wǎ fáng

nhà lợp ngói

Cụm từ
瓦房店
Wǎ fáng diàn

Wafangdian, thành phố cấp huyện ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh

Cụm từ
瓦房店市
Wǎ fáng diàn shì

Wangfangdian, thành phố cấp huyện ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh

Cụm từ
瓦工
wǎ gōng

lát gạch; xây tường; trát vữa

Cụm từ
瓦哈比教派
wǎ hā bǐ jiào pài

Giáo phái Wahhab (một giáo phái bảo thủ của Hồi giáo)

Cụm từ
瓦罕走廊
Wǎ hǎn Zǒu láng

Hành lang Wakhan, dải đất hẹp ở đông bắc Afghanistan giáp biên giới Trung Quốc ở đầu phía đông

Cụm từ
瓦赫基尔河
Wǎ hè jī ěr Hé

sông Vakhsh (thượng nguồn sông Amu Darya)

Cụm từ
外办
wài bàn

văn phòng ngoại vụ

Cụm từ
外邦人
wài bāng rén

người ngoại giáo

Cụm từ
外包
wài bāo

thuê ngoài

Cụm từ