屠宰场屠宰場 tú zǎi chǎng 屠宰场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屠宰场 trong tiếng Việt lò mổ; nhà máy giết mổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan