Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
T字帐T字帳

T zì zhàng

T字帐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ T字帐 trong tiếng Việt

tài khoản chữ T (kế toán)

Tra từ liên quan