涂装塗裝 tú zhuāng 涂装 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 涂装 trong tiếng Việt trang trí sơn; lớp sơn bên ngoài (trên máy bay hoặc xe của công ty) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan