Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂装塗裝

tú zhuāng

涂装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂装 trong tiếng Việt

trang trí sơn; lớp sơn bên ngoài (trên máy bay hoặc xe của công ty)

Tra từ liên quan