Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
图章圖章

tú zhāng

图章 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 图章 trong tiếng Việt

con dấu; ấn; LT:方[fang1]

Tra từ liên quan