图章
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
图章
con dấu; ấn; LT:方[fang1]
Giản thể图章
Phồn thể圖章
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng